Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vòng đàm phán" (1)
vòng đàm phán
Tiếng Anh
Danh từround of negotiations
Vòng đàm phán mới sắp bắt đầu.
A new round of negotiations is about to begin.
Từ liên quan "vòng đàm phán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vòng đàm phán" (3)
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
The second round of negotiations mediated by Oman took place in Geneva.
Vòng đàm phán mới sắp bắt đầu.
A new round of negotiations is about to begin.
